increase
Anh /ɪnˈkriːs/Mỹ /ɪnˈkriːs/
A2Kinh tế
Nghĩa của increase
- v.tăng; làm tăngBecome greater in amount or size, or make something greater
- n.sự tăng; mức tăngA rise in the amount, size, or level of something
Câu ví dụ
The bakery increased its prices again this week.
Tuần này tiệm bánh lại tăng giá.
An increase in public transport investment could reduce traffic congestion and improve air quality in cities.
Tăng đầu tư vào giao thông công cộng có thể làm giảm ùn tắc giao thông và cải thiện chất lượng không khí ở các thành phố.
Cụm từ thường gặp
- increase by — tăng thêm
- increase to — tăng lên
- an increase in demand — nhu cầu tăng
- a significant increase — mức tăng đáng kể
Họ từ
increasing (adj.) · increasingly (adv.)
Đồng nghĩa
rise, grow
Trái nghĩa
decrease, decline
💡 Động từ có trọng âm ở âm sau, danh từ có trọng âm ở âm đầu; by đi với mức tăng thêm, to đi với giá trị cuối cùng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →