belong
Anh /bɪˈlɒŋ/Mỹ /bɪˈlɔːŋ/
A2Xã hội
Nghĩa của belong
- v.thuộc về; là củaTo be owned by someone
- v.thuộc về nơi nào đó; được xếp vàoTo have a proper place or category
- v.có cảm giác thuộc về; gắn bóTo feel accepted as part of a group
Câu ví dụ
This blue umbrella belongs to my younger sister.
Chiếc ô màu xanh này là của em gái tôi.
Community centres provide welcoming spaces where newcomers can feel they belong and build lasting friendships.
Các trung tâm cộng đồng cung cấp không gian thân thiện, nơi người mới đến có thể cảm thấy mình thuộc về và xây dựng tình bạn bền lâu.
Cụm từ thường gặp
- belong to someone — thuộc về ai đó
- belong in a museum — nên được đặt ở bảo tàng
- feel you belong — cảm thấy mình thuộc về nơi đó
Họ từ
belonging (n.) · belongings (n.)
💡 belong to nghĩa là thuộc về, không dùng ở dạng bị động hay tiếp diễn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →