dealer
Anh /ˈdiːlə/Mỹ /ˈdiːlər/
B2Kinh tế
Nghĩa của dealer
- n.đại lý; người buôn bánA person or business that buys and sells particular goods.
- n.người chia bàiThe person who gives out cards in a card game.
Câu ví dụ
The dealer showed us three reliable used cars.
Đại lý đã giới thiệu cho chúng tôi ba chiếc xe cũ đáng tin cậy.
Consumers should choose a reputable dealer when purchasing secondhand vehicles to reduce the risk of hidden defects.
Khi mua xe cũ, người tiêu dùng nên chọn đại lý có uy tín để giảm nguy cơ gặp phải lỗi ẩn.
Cụm từ thường gặp
- a car dealer — đại lý ô tô
- an art dealer — người buôn tranh nghệ thuật
- a reputable dealer — đại lý uy tín
Họ từ
deal (v.) · dealings (n.)
Đồng nghĩa
trader, merchant
💡 Thường thêm tên loại hàng hóa phía trước, như car dealer, để nêu rõ lĩnh vực kinh doanh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →