dealer

Anh /ˈdiːlə/Mỹ /ˈdiːlər/

B2Kinh tế
Tranh minh họa từ dealer

Nghĩa của dealer

  1. n.đại lý; người buôn bánA person or business that buys and sells particular goods.
  2. n.người chia bàiThe person who gives out cards in a card game.

Câu ví dụ

The dealer showed us three reliable used cars.

Đại lý đã giới thiệu cho chúng tôi ba chiếc xe cũ đáng tin cậy.

Consumers should choose a reputable dealer when purchasing secondhand vehicles to reduce the risk of hidden defects.

Khi mua xe cũ, người tiêu dùng nên chọn đại lý có uy tín để giảm nguy cơ gặp phải lỗi ẩn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

deal (v.) · dealings (n.)

Đồng nghĩa

trader, merchant

💡 Thường thêm tên loại hàng hóa phía trước, như car dealer, để nêu rõ lĩnh vực kinh doanh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← landfillverse →