coupon
Anh /ˈkuːpɒn/Mỹ /ˈkuːpɑːn/
B1Kinh tế
Nghĩa của coupon
- n.phiếu giảm giá; phiếu ưu đãiA ticket or code giving a discount or free item.
- n.phiếu lãi trái phiếu; phiếu trả lãiAn interest payment on a bond, or its claiming slip.
Câu ví dụ
This coupon gives us a discount on fresh vegetables.
Phiếu giảm giá này giúp chúng tôi được giảm giá rau củ tươi.
Although discount coupons help households save money, they may also encourage consumers to buy unnecessary products.
Dù phiếu giảm giá giúp các hộ gia đình tiết kiệm tiền, chúng cũng có thể khiến người tiêu dùng mua những sản phẩm không cần thiết.
Cụm từ thường gặp
- discount coupon — phiếu giảm giá
- coupon code — mã giảm giá
- redeem a coupon — đổi phiếu giảm giá
- coupon rate — lãi suất danh nghĩa
Đồng nghĩa
voucher
💡 Coupon chủ yếu chỉ phiếu giảm giá; voucher cũng thường chỉ phiếu thanh toán trước.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →