conditioner

Anh /kənˈdɪʃənə/Mỹ /kənˈdɪʃənər/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ conditioner

Nghĩa của conditioner

  1. n.dầu xảA product that makes hair softer and easier to manage.
  2. n.nước xả vảiA liquid added during washing to make fabrics softer.

Câu ví dụ

I use conditioner to keep my curly hair soft.

Tôi dùng dầu xả để giữ mái tóc xoăn của mình mềm mượt.

Consumers can reduce plastic waste by choosing refillable containers for shampoo and conditioner products.

Người tiêu dùng có thể giảm rác nhựa bằng cách chọn bao bì nạp lại cho dầu gội và dầu xả.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

condition (v.) · conditioning (n.)

💡 Khi dùng riêng thường chỉ dầu xả; máy điều hòa không khí phải nói air conditioner.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← coupondefinition →