definition
Anh /ˌdefɪˈnɪʃən/Mỹ /ˌdefɪˈnɪʃən/
B1Giáo dục
Nghĩa của definition
- n.định nghĩa; giải nghĩaA statement explaining exactly what a word or concept means
- n.độ nét; độ rõHow clearly the details of an image or sound appear
Câu ví dụ
Could you give me a simple definition of gravity?
Bạn có thể giải thích cho tôi định nghĩa đơn giản về trọng lực không?
A broader definition of health includes emotional wellbeing and social relationships, not merely the absence of physical illness.
Định nghĩa rộng hơn về sức khỏe bao gồm sự an lạc về cảm xúc và các mối quan hệ xã hội, chứ không chỉ là không mắc bệnh về thể chất.
Cụm từ thường gặp
- a clear definition — định nghĩa rõ ràng
- by definition — theo định nghĩa
- high definition — độ nét cao
- a broad definition — định nghĩa theo nghĩa rộng
Họ từ
define (v.) · definable (adj.) · undefined (adj.)
💡 Definition of dẫn ra khái niệm được định nghĩa; high definition viết tắt là HD.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →