default
Anh /dɪˈfɔːlt/Mỹ /dɪˈfɔːlt/
B2Kinh tế
Nghĩa của default
- n.cài đặt mặc định; lựa chọn mặc địnha setting used automatically unless you choose another
- n.vỡ nợ; không trả nợfailure to pay a debt or fulfil a legal obligation
- v.không trả nợ; vỡ nợto fail to pay a debt or meet an obligation
Câu ví dụ
This app uses a dark background by default.
Ứng dụng này mặc định sử dụng nền tối.
Borrowers are more likely to default on their loans when unemployment rises and household incomes fall.
Khi tỷ lệ thất nghiệp tăng và thu nhập hộ gia đình giảm, người vay có nhiều khả năng vỡ nợ hơn.
Cụm từ thường gặp
- by default — theo mặc định
- default setting — cài đặt mặc định
- default on a loan — vỡ nợ khoản vay
- debt default — vỡ nợ
Họ từ
defaulter (n.)
💡 by default nghĩa là mặc định; vỡ nợ khoản vay dùng default on a loan.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →