sparkling
Anh /ˈspɑːklɪŋ/Mỹ /ˈspɑːrklɪŋ/
B2Đời sống
Nghĩa của sparkling
- adj.lấp lánhshining with many small flashes of light
- adj.có gacontaining bubbles of gas
- adj.sinh động; hóm hỉnhlively, clever, and entertaining
Câu ví dụ
She held the sparkling bracelet up to the sunlight.
Cô ấy giơ chiếc vòng tay lấp lánh lên dưới ánh nắng.
Restaurants can reduce packaging waste by serving locally filtered sparkling water rather than imported bottled alternatives.
Nhà hàng có thể giảm rác thải bao bì bằng cách phục vụ nước có ga được lọc tại địa phương thay vì các loại nước đóng chai nhập khẩu.
Cụm từ thường gặp
- sparkling water — nước có ga
- sparkling eyes — đôi mắt rạng rỡ
- sparkling conversation — cuộc trò chuyện sinh động thú vị
Họ từ
sparkle (v.) · sparkle (n.)
Đồng nghĩa
glittering, fizzy
Trái nghĩa
still
💡 Với nước uống, sparkling nghĩa là có ga, còn still nghĩa là không ga.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →