sparkling

Anh /ˈspɑːklɪŋ/Mỹ /ˈspɑːrklɪŋ/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ sparkling

Nghĩa của sparkling

  1. adj.lấp lánhshining with many small flashes of light
  2. adj.có gacontaining bubbles of gas
  3. adj.sinh động; hóm hỉnhlively, clever, and entertaining

Câu ví dụ

She held the sparkling bracelet up to the sunlight.

Cô ấy giơ chiếc vòng tay lấp lánh lên dưới ánh nắng.

Restaurants can reduce packaging waste by serving locally filtered sparkling water rather than imported bottled alternatives.

Nhà hàng có thể giảm rác thải bao bì bằng cách phục vụ nước có ga được lọc tại địa phương thay vì các loại nước đóng chai nhập khẩu.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

sparkle (v.) · sparkle (n.)

Đồng nghĩa

glittering, fizzy

Trái nghĩa

still

💡 Với nước uống, sparkling nghĩa là có ga, còn still nghĩa là không ga.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← defaultreverse →