seldom
Anh /ˈseldəm/Mỹ /ˈseldəm/
B2Đời sống
Nghĩa của seldom
- adv.hiếm khi; ít khiNot often; on very few occasions.
Câu ví dụ
We seldom eat out because we enjoy cooking together.
Chúng tôi hiếm khi ăn ngoài vì thích cùng nhau nấu ăn.
Rural communities seldom receive the same level of public transport investment as major urban centres.
Các cộng đồng nông thôn hiếm khi nhận được mức đầu tư giao thông công cộng ngang bằng với các trung tâm đô thị lớn.
Cụm từ thường gặp
- seldom seen — hiếm khi thấy
- seldom used — ít khi được sử dụng
- seldom occur — hiếm khi xảy ra
Đồng nghĩa
rarely, infrequently
Trái nghĩa
often, frequently
💡 Thường đặt trước động từ thường và sau động từ be; khi đứng đầu câu thường phải đảo ngữ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →