profit
Anh /ˈprɒfɪt/Mỹ /ˈprɑːfɪt/
B1Kinh tế
Nghĩa của profit
- n.lợi nhuận; tiền lãiMoney earned after paying the costs of a business.
- v.thu lợi; được lợiTo gain money or an advantage from something.
Câu ví dụ
The bakery made a small profit this month.
Tiệm bánh tháng này kiếm được một khoản lãi nhỏ.
Companies should invest part of their profit in cleaner technology to reduce environmental damage.
Các công ty nên đầu tư một phần lợi nhuận vào công nghệ sạch hơn để giảm thiệt hại cho môi trường.
Cụm từ thường gặp
- make a profit — có lãi
- net profit — lợi nhuận ròng
- profit margin — biên lợi nhuận
- profit from — thu lợi từ
Họ từ
profitable (adj.) · profitability (n.) · profitably (adv.) · unprofitable (adj.)
Trái nghĩa
loss
💡 Profit là lợi nhuận sau khi trừ chi phí, không bằng doanh thu revenue.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →