figure
Anh /ˈfɪɡə/Mỹ /ˈfɪɡjər/
B1Kinh tế
Nghĩa của figure
- n.con số; số liệua number expressing an amount, especially in official information
- n.hình người; dáng ngườia person, their outline, or the shape of their body
- v.cho rằng; ước tínhto think or decide something after considering it
Câu ví dụ
She checked the final figure on the bill.
Cô ấy kiểm tra con số cuối cùng trên hóa đơn.
Recent employment figures suggest that investment in public transport can create substantial opportunities for local workers.
Số liệu việc làm gần đây cho thấy đầu tư vào giao thông công cộng có thể tạo ra nhiều cơ hội cho người lao động địa phương.
Cụm từ thường gặp
- sales figures — số liệu bán hàng
- a leading figure — nhân vật hàng đầu
- figure out — tìm hiểu ra
- a rough figure — con số ước chừng
💡 Số liệu thường dùng dạng số nhiều figures; figure out nghĩa là tìm hiểu ra hoặc hiểu rõ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →