debt
Anh /det/Mỹ /det/
B2Kinh tế
Nghĩa của debt
- n.nợ; khoản nợMoney owed to a person, bank, or other organisation.
- n.ơn nghĩa; món nợ ân tìnhA feeling of owing gratitude for help someone has given.
Câu ví dụ
She took an extra shift to pay off her debt.
Cô ấy nhận thêm một ca làm việc để trả hết khoản nợ.
High levels of household debt can reduce consumer spending and make an economy more vulnerable to recession.
Mức nợ hộ gia đình cao có thể làm giảm chi tiêu tiêu dùng và khiến nền kinh tế dễ bị suy thoái hơn.
Cụm từ thường gặp
- pay off a debt — trả hết nợ
- be in debt — mang nợ
- national debt — nợ quốc gia
- a debt of gratitude — món nợ ân tình
Họ từ
debtor (n.) · indebted (adj.) · indebtedness (n.)
💡 Chữ b không được phát âm; in debt nghĩa là đang mang nợ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →