feminine
Anh /ˈfemənɪn/Mỹ /ˈfemənɪn/
B2Xã hội
Nghĩa của feminine
- adj.mang nét nữ tínhHaving qualities or styles traditionally associated with women.
- adj.giống cái (ngữ pháp)Belonging to a grammatical gender class often associated with females.
Câu ví dụ
She chose a feminine blouse with delicate lace sleeves.
Cô ấy chọn một chiếc áo cánh nữ tính với tay áo ren tinh xảo.
Advertising often reinforces narrow ideas about feminine appearance, which can influence how young people perceive themselves.
Quảng cáo thường củng cố những quan niệm hẹp về vẻ ngoài nữ tính, và điều này có thể ảnh hưởng đến cách giới trẻ nhìn nhận bản thân.
Cụm từ thường gặp
- feminine style — phong cách nữ tính
- feminine appearance — vẻ ngoài nữ tính
- feminine noun — danh từ giống cái
Họ từ
femininity (n)
Trái nghĩa
masculine
💡 feminine nhấn mạnh khí chất hoặc giống ngữ pháp; female nhấn mạnh giới tính.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →