feminine

Anh /ˈfemənɪn/Mỹ /ˈfemənɪn/

B2Xã hội
Tranh minh họa từ feminine

Nghĩa của feminine

  1. adj.mang nét nữ tínhHaving qualities or styles traditionally associated with women.
  2. adj.giống cái (ngữ pháp)Belonging to a grammatical gender class often associated with females.

Câu ví dụ

She chose a feminine blouse with delicate lace sleeves.

Cô ấy chọn một chiếc áo cánh nữ tính với tay áo ren tinh xảo.

Advertising often reinforces narrow ideas about feminine appearance, which can influence how young people perceive themselves.

Quảng cáo thường củng cố những quan niệm hẹp về vẻ ngoài nữ tính, và điều này có thể ảnh hưởng đến cách giới trẻ nhìn nhận bản thân.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

femininity (n)

Trái nghĩa

masculine

💡 feminine nhấn mạnh khí chất hoặc giống ngữ pháp; female nhấn mạnh giới tính.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← extractdebt →