boost
Anh /buːst/Mỹ /buːst/
B2Kinh tế
Nghĩa của boost
- v.thúc đẩy; tăng cườngto increase or improve something
- n.sự thúc đẩy; yếu tố làm tăngsomething that helps increase or improve something else
Câu ví dụ
A short walk can boost your energy after lunch.
Đi bộ một quãng ngắn sau bữa trưa có thể giúp bạn tràn đầy năng lượng hơn.
Investment in reliable public transport can boost local employment and improve access to essential services.
Đầu tư vào giao thông công cộng đáng tin cậy có thể thúc đẩy việc làm tại địa phương và giúp người dân tiếp cận dịch vụ thiết yếu dễ hơn.
Cụm từ thường gặp
- boost confidence — tăng cường sự tự tin
- boost the economy — thúc đẩy kinh tế
- boost sales — tăng doanh số
- give something a boost — thúc đẩy điều gì đó
Họ từ
booster (n.)
Đồng nghĩa
increase, improve, enhance
Trái nghĩa
reduce
💡 Đây là động từ ngoại động, theo sau trực tiếp là tân ngữ như doanh số, sự tự tin.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →