redistribute

Anh /ˌriːdɪˈstrɪbjuːt/Mỹ /ˌriːdɪˈstrɪbjuːt/

C1Kinh tế
Tranh minh họa từ redistribute

Nghĩa của redistribute

  1. v.phân bổ lạiTo share out or spread something again in a different way.

Câu ví dụ

We redistributed the blankets so everyone had one.

Chúng tôi đã phân phát lại chăn để ai cũng có một cái.

Progressive taxation can redistribute wealth and help governments fund essential services for disadvantaged communities.

Thuế lũy tiến có thể phân bổ lại của cải và giúp chính phủ tài trợ các dịch vụ thiết yếu cho cộng đồng khó khăn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

distribute (v.) · distribution (n.) · redistribution (n.) · redistributive (adj.)

Đồng nghĩa

reallocate

💡 Từ này nhấn mạnh việc thay đổi cách phân bổ ban đầu, không nhất thiết là chia đều.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← waterfrontcompliance →