compliance

Anh /kəmˈplaɪəns/Mỹ /kəmˈplaɪəns/

C1Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ compliance

Nghĩa của compliance

  1. n.tuân thủ; chấp hànhthe act of following a rule, law, or request

Câu ví dụ

The inspector checked our kitchen for compliance with hygiene rules.

Thanh tra kiểm tra xem nhà bếp của chúng tôi có tuân thủ quy định vệ sinh hay không.

Regular inspections can improve compliance with environmental regulations and reduce pollution from industrial facilities.

Các đợt thanh tra định kỳ có thể nâng cao việc doanh nghiệp tuân thủ quy định môi trường và giảm ô nhiễm từ các cơ sở công nghiệp.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

comply (v.) · compliant (adj.) · non-compliance (n.)

Đồng nghĩa

adherence, conformity

Trái nghĩa

non-compliance

💡 Thường không đếm được; khi nói tuân thủ một quy định thì dùng compliance with.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← redistributephony →