phony
Anh /ˈfəʊni/Mỹ /ˈfoʊni/
C1Xã hội
Nghĩa của phony
- adj.giả; giả dốiNot genuine, or intended to deceive people
- n.kẻ giả dối; kẻ đạo đức giảSomeone who pretends to be something they are not
Câu ví dụ
His phony smile disappeared as soon as we left.
Nụ cười giả tạo của anh ta biến mất ngay khi chúng tôi rời đi.
Consumers should be cautious about phony online reviews that exaggerate the benefits of health products.
Người tiêu dùng nên cảnh giác với các đánh giá trực tuyến giả mạo, những đánh giá phóng đại lợi ích của sản phẩm chăm sóc sức khỏe.
Cụm từ thường gặp
- phony smile — nụ cười giả
- phony excuse — lý do giả tạo
- phony claims — tuyên bố sai sự thật
Họ từ
phoniness (n.)
Đồng nghĩa
fake, bogus, insincere
Trái nghĩa
genuine, authentic
💡 Từ này mang tính khẩu ngữ; tiếng Anh-Anh cũng thường viết là phoney.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →