meticulously

Anh /məˈtɪkjələsli/Mỹ /məˈtɪkjələsli/

C1Công việc
Tranh minh họa từ meticulously

Nghĩa của meticulously

  1. adv.tỉ mỉ; cẩn thận đến từng chi tiếtwith great care and attention to every detail

Câu ví dụ

She meticulously cleaned each tiny part of the watch.

Cô ấy lau chùi tỉ mỉ từng chi tiết nhỏ của chiếc đồng hồ.

Researchers must meticulously record their procedures so that other teams can reproduce and verify the results.

Các nhà nghiên cứu phải ghi chép tỉ mỉ quy trình thực hiện để các nhóm khác có thể tái lập và kiểm chứng kết quả.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

meticulous (adj.) · meticulousness (n.)

Đồng nghĩa

carefully, thoroughly

Trái nghĩa

carelessly

💡 Từ này nhấn mạnh sự chú ý đến từng chi tiết, không có nghĩa là rụt rè.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← phonyspherical →