spend
Anh /spend/Mỹ /spend/
A1Kinh tế
Nghĩa của spend
- v.tiêu tiềnto use money to pay for something
- v.dành; trải qua thời gianto use time doing something or being somewhere
Câu ví dụ
We spent all our money on fresh fruit.
Chúng tôi đã tiêu hết tiền vào trái cây tươi.
Governments should spend more on preventive healthcare to reduce the future costs of treating chronic diseases.
Chính phủ nên chi nhiều hơn cho chăm sóc sức khỏe dự phòng để giảm chi phí điều trị bệnh mãn tính trong tương lai.
Cụm từ thường gặp
- spend money on — tiêu tiền vào
- spend time doing — dành thời gian làm
- spend the night — qua đêm
Họ từ
spending (n.) · spender (n.)
Trái nghĩa
save
💡 Dùng spend thời gian doing hoặc spend tiền on; quá khứ là spent.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →