brown
Anh /braʊn/Mỹ /braʊn/
A1Đời sống
Nghĩa của brown
- adj.nâuHaving the colour of chocolate or dark wood.
- n.màu nâuThe colour of chocolate or dark wood.
- v.chuyển sang màu nâu; làm cho có màu nâuTo become brown, or make food brown through cooking.
Câu ví dụ
A small brown dog was sleeping beside the door.
Một chú chó nhỏ màu nâu đang ngủ cạnh cửa.
During dry periods, grass often turns brown as plants conserve water and reduce their growth.
Trong thời kỳ khô hạn, cỏ thường chuyển màu nâu vì cây tiết kiệm nước và giảm tốc độ sinh trưởng.
Cụm từ thường gặp
- dark brown — nâu sẫm
- brown eyes — mắt nâu
- brown rice — gạo lứt
- golden brown — vàng nâu
Họ từ
brownish (adj.) · browning (n.)
💡 Khi là động từ, brown thường dùng trong nấu ăn, nghĩa là chiên hoặc nướng cho đến khi có màu vàng nâu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →