pound
Anh /paʊnd/Mỹ /paʊnd/
A2Kinh tế
Nghĩa của pound
- n.bảng Anhthe main unit of money used in the United Kingdom
- n.pao (đơn vị khối lượng, khoảng 454 gam)a unit of weight equal to about 454 grams
- v.đập liên tục; đập thình thịchto hit repeatedly with force or beat strongly
Câu ví dụ
I paid one pound for this bag of apples.
Tôi trả một bảng Anh cho túi táo này.
A weaker pound can attract international tourists, but it also raises the cost of imported goods.
Đồng bảng yếu hơn có thể thu hút khách du lịch quốc tế, nhưng cũng làm tăng chi phí của hàng hóa nhập khẩu.
Cụm từ thường gặp
- the British pound — đồng bảng Anh
- a pound of butter — một pao bơ
- pound on the door — đập mạnh vào cửa
- heart pounding — tim đập thình thịch
Họ từ
pounding (n.)
💡 Đồng bảng Anh và đơn vị đo pound đều viết là pound; dạng số nhiều thường thêm s.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →