normally
Anh /ˈnɔːməli/Mỹ /ˈnɔːrməli/
A2Đời sống
Nghĩa của normally
- adv.thông thường; thường thìusually, or in most situations
- adv.một cách bình thườngin the usual, expected, or healthy way
Câu ví dụ
I normally walk to work unless it rains heavily.
Trừ khi trời mưa to, tôi thường đi bộ đi làm.
Students normally benefit from regular feedback, especially when teachers provide clear guidance on improving their work.
Học sinh thường được hưởng lợi từ phản hồi định kỳ, đặc biệt khi giáo viên hướng dẫn rõ ràng cách cải thiện bài làm.
Cụm từ thường gặp
- normally expect — thường mong đợi
- function normally — hoạt động bình thường
- breathe normally — thở bình thường
Họ từ
normal (adj.) · normality (n.) · abnormal (adj.) · abnormally (adv.)
Đồng nghĩa
usually, ordinarily
Trái nghĩa
abnormally
💡 Từ này vừa chỉ tần suất (thông thường), vừa chỉ trạng thái (bình thường).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →