jam

Anh /dʒæm/Mỹ /dʒæm/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ jam

Nghĩa của jam

  1. n.mứtA sweet spread made by cooking fruit with sugar.
  2. n.sự tắc nghẽn; kẹt xeA situation where movement stops because things are packed together.
  3. v.bị kẹt; nhét vàoTo become stuck, or force something into a tight space.

Câu ví dụ

I spread strawberry jam on my toast this morning.

Sáng nay tôi phết mứt dâu lên bánh mì nướng.

Frequent traffic jams increase air pollution and make daily journeys more stressful for urban residents.

Tình trạng kẹt xe thường xuyên làm tăng ô nhiễm không khí và khiến việc đi lại hằng ngày của cư dân đô thị thêm căng thẳng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

jammed (adj.)

💡 Mứt thường không đếm được; một vụ tắc đường dùng a traffic jam.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← pennynormally →