gold
Anh /ɡəʊld/Mỹ /ɡoʊld/
A2Kinh tế
Nghĩa của gold
- n.vàng; kim loại vàngA valuable yellow metal used for jewellery and money
- n.huy chương vàngThe medal awarded for first place in a competition
- adj.bằng vàng; màu vàng kimMade of gold or having its yellow colour
Câu ví dụ
My grandmother keeps her gold ring in a wooden box.
Bà tôi cất chiếc nhẫn vàng trong một hộp gỗ.
Demand for gold can increase during economic uncertainty, as investors seek assets they consider relatively safe.
Khi bất ổn kinh tế gia tăng, nhu cầu mua vàng có thể tăng lên, vì nhà đầu tư tìm kiếm những tài sản mà họ cho là tương đối an toàn.
Cụm từ thường gặp
- pure gold — vàng nguyên chất
- gold medal — huy chương vàng
- gold jewellery — trang sức vàng
- gold reserves — dự trữ vàng
Họ từ
golden (adj.)
💡 Khi gold chỉ chất liệu, thường không đếm được; a gold có thể chỉ một huy chương vàng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →