missed
Anh /mɪst/Mỹ /mɪst/
A2Đời sống
Nghĩa của missed
- v.bỏ lỡ; không kịpfailed to catch, attend, or take advantage of something
- v.trượt; không trúngfailed to hit or notice someone or something
- v.nhớ; thấy thiếu vắngfelt sad because someone or something was absent
Câu ví dụ
We missed the bus and walked home together.
Chúng tôi lỡ chuyến xe buýt nên cùng nhau đi bộ về nhà.
Students who missed lessons due to illness should receive additional support to catch up with their classmates.
Học sinh nghỉ học vì ốm cần được hỗ trợ thêm để theo kịp bạn bè trong lớp.
Cụm từ thường gặp
- missed opportunity — cơ hội bị bỏ lỡ
- missed call — cuộc gọi nhỡ
- missed deadline — trễ hạn
Họ từ
miss (v.) · missing (adj.)
💡 Đây là quá khứ và phân từ hai của miss; đuôi -ed được đọc là /t/.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →