pronunciation

Anh /prəˌnʌnsiˈeɪʃən/Mỹ /prəˌnʌnsiˈeɪʃən/

A2Giáo dục
Tranh minh họa từ pronunciation

Nghĩa của pronunciation

  1. n.cách phát âm; cách đọcthe way a word or language is spoken

Câu ví dụ

I practise my pronunciation by recording short voice messages.

Tôi luyện phát âm bằng cách ghi âm những tin nhắn thoại ngắn.

Clear pronunciation helps language learners communicate effectively, even when their grammar is not always accurate.

Phát âm rõ ràng giúp người học ngôn ngữ giao tiếp hiệu quả, ngay cả khi ngữ pháp của họ chưa phải lúc nào cũng chính xác.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

pronounce (v.) · mispronounce (v.) · mispronunciation (n.)

💡 Chính tả là pronunciation; lưu ý giữa từ không phải là noun.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← goldtraining →