training
Anh /ˈtreɪnɪŋ/Mỹ /ˈtreɪnɪŋ/
Nghĩa của training
- n.đào tạo; huấn luyệnLearning and practice that develop skills for a particular activity.
- n.tập luyện thể chất; luyện tập thể thaoPhysical exercise and practice to prepare for sport.
Câu ví dụ
My first day of training involved helping customers.
Ngày đầu tiên đi đào tạo, tôi đã tham gia giúp đỡ khách hàng.
Regular professional training helps employees adapt to technological changes and improves their long-term career prospects.
Đào tạo chuyên môn thường xuyên giúp nhân viên thích nghi với những thay đổi công nghệ và nâng cao triển vọng nghề nghiệp lâu dài của họ.
Cụm từ thường gặp
- vocational training — đào tạo nghề
- on-the-job training — đào tạo tại chỗ
- training course — khóa đào tạo
- strength training — tập luyện sức mạnh
Họ từ
train (v.) · trainer (n.) · trainee (n.)
💡 Thường không đếm được; một buổi đào tạo có thể nói là a training session.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →