training

Anh /ˈtreɪnɪŋ/Mỹ /ˈtreɪnɪŋ/

A2Công việc
Tranh minh họa từ training

Nghĩa của training

  1. n.đào tạo; huấn luyệnLearning and practice that develop skills for a particular activity.
  2. n.tập luyện thể chất; luyện tập thể thaoPhysical exercise and practice to prepare for sport.

Câu ví dụ

My first day of training involved helping customers.

Ngày đầu tiên đi đào tạo, tôi đã tham gia giúp đỡ khách hàng.

Regular professional training helps employees adapt to technological changes and improves their long-term career prospects.

Đào tạo chuyên môn thường xuyên giúp nhân viên thích nghi với những thay đổi công nghệ và nâng cao triển vọng nghề nghiệp lâu dài của họ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

train (v.) · trainer (n.) · trainee (n.)

💡 Thường không đếm được; một buổi đào tạo có thể nói là a training session.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← pronunciationslice →