slice
Anh /slaɪs/Mỹ /slaɪs/
A2Đời sống
Nghĩa của slice
- n.lát mỏng; một láta thin, flat piece cut from something larger
- v.thái thành lát mỏngto cut something into thin, flat pieces
- n.phần; tỷ lệa share or portion of something
Câu ví dụ
She put a slice of lemon in my tea.
Cô ấy cho một lát chanh vào trà của tôi.
Housing costs consume a large slice of household income, leaving many families with little money for leisure.
Chi phí nhà ở chiếm một phần lớn thu nhập của hộ gia đình, khiến nhiều gia đình gần như không còn tiền để giải trí.
Cụm từ thường gặp
- a slice of bread — một lát bánh mì
- slice thinly — thái mỏng
- a slice of the market — một phần thị phần
Họ từ
slicer (n.) · sliced (adj.)
💡 slice nhấn mạnh miếng cắt ra mỏng; piece chỉ một miếng hoặc một món nói chung.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →