slice

Anh /slaɪs/Mỹ /slaɪs/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ slice

Nghĩa của slice

  1. n.lát mỏng; một láta thin, flat piece cut from something larger
  2. v.thái thành lát mỏngto cut something into thin, flat pieces
  3. n.phần; tỷ lệa share or portion of something

Câu ví dụ

She put a slice of lemon in my tea.

Cô ấy cho một lát chanh vào trà của tôi.

Housing costs consume a large slice of household income, leaving many families with little money for leisure.

Chi phí nhà ở chiếm một phần lớn thu nhập của hộ gia đình, khiến nhiều gia đình gần như không còn tiền để giải trí.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

slicer (n.) · sliced (adj.)

💡 slice nhấn mạnh miếng cắt ra mỏng; piece chỉ một miếng hoặc một món nói chung.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← trainingdiet →