diet
Anh /ˈdaɪət/Mỹ /ˈdaɪət/
A2Sức khỏe
Nghĩa của diet
- n.chế độ ăn uống hằng ngàyThe food and drink someone regularly consumes.
- n.chế độ ăn có kế hoạch; chế độ ăn kiêngA planned way of eating for health or weight control.
- v.ăn kiêngTo control what you eat, usually to lose weight.
Câu ví dụ
My usual diet includes plenty of rice and vegetables.
Chế độ ăn thường ngày của tôi có nhiều cơm và rau.
A balanced diet can improve concentration and help students maintain their energy throughout the school day.
Chế độ ăn cân bằng có thể cải thiện khả năng tập trung và giúp học sinh giữ được năng lượng trong suốt ngày học.
Cụm từ thường gặp
- a balanced diet — chế độ ăn cân bằng
- a diet rich in fibre — chế độ ăn giàu chất xơ
- go on a diet — bắt đầu ăn kiêng
Họ từ
dietary (adj.) · dieter (n.)
💡 diet không nhất thiết có nghĩa là ăn kiêng; từ này cũng có thể chỉ chế độ ăn hằng ngày.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →