transaction
Anh /trænˈzækʃən/Mỹ /trænˈzækʃən/
B2Kinh tế
Nghĩa của transaction
- n.giao dịch; xử lý nghiệp vụan act of buying, selling, or exchanging money
Câu ví dụ
The cashier gave me a receipt for the transaction.
Nhân viên thu ngân đưa cho tôi biên lai của giao dịch này.
Secure payment systems are essential for protecting personal information during online transactions and maintaining consumer confidence.
Hệ thống thanh toán an toàn rất cần thiết để bảo vệ thông tin cá nhân trong các giao dịch trực tuyến và duy trì niềm tin của người tiêu dùng.
Cụm từ thường gặp
- financial transaction — giao dịch tài chính
- complete a transaction — hoàn tất giao dịch
- transaction fee — phí giao dịch
- online transaction — giao dịch trực tuyến
Họ từ
transact (v.) · transactional (adj.)
Đồng nghĩa
deal
💡 Thường đếm được: một giao dịch là a transaction.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →