catalog
Anh /ˈkætəlɒɡ/Mỹ /ˈkætəlɔːɡ/
B2Đời sống
Nghĩa của catalog
- n.danh mục; catalô sản phẩmAn organised list of items, often with descriptions or pictures.
- v.lập danh mục; ghi chép có hệ thốngTo arrange and record items in an organised list.
Câu ví dụ
I found a sturdy desk in the furniture catalog.
Tôi tìm thấy một chiếc bàn làm việc chắc chắn trong danh mục đồ nội thất.
A searchable digital catalog allows researchers to locate historical documents without travelling to distant archives.
Một danh mục số có thể tìm kiếm cho phép các nhà nghiên cứu tra cứu tài liệu lịch sử mà không cần đến những kho lưu trữ xa xôi.
Cụm từ thường gặp
- online catalog — danh mục trực tuyến
- product catalog — danh mục sản phẩm
- library catalog — danh mục thư viện
- catalog a collection — lập danh mục bộ sưu tập
Họ từ
cataloger (n.)
💡 catalog là cách viết phổ biến ở Mỹ; tiếng Anh Anh thường viết catalogue.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →