remote

Anh /rɪˈməʊt/Mỹ /rɪˈmoʊt/

B2Du lịch
Tranh minh họa từ remote

Nghĩa của remote

  1. adj.hẻo lánh; xa xôiFar away from towns, cities, or other people.
  2. adj.từ xa; điều khiển từ xaDone or controlled from a different location.
  3. adj.rất nhỏ; khó xảy raVery unlikely to happen.

Câu ví dụ

They live in a remote village surrounded by mountains.

Họ sống ở một ngôi làng hẻo lánh được bao quanh bởi núi.

Remote working can expand employment opportunities for people who live far from major urban centres.

Làm việc từ xa có thể mở rộng cơ hội việc làm cho những người sống xa các trung tâm đô thị lớn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

remotely (adv.) · remoteness (n.)

Đồng nghĩa

distant, isolated

Trái nghĩa

nearby

💡 remote còn có thể là danh từ, trong văn nói chỉ bộ điều khiển từ xa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← catalogdumb →