dumb

Anh /dʌm/Mỹ /dʌm/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ dumb

Nghĩa của dumb

  1. adj.ngu ngốc; ngớ ngẩnnot sensible or intelligent, in informal and often insulting use
  2. adj.sững sờ không nói nên lờitemporarily unable to speak because of surprise or strong emotion
  3. adj.câm (cách gọi cũ)unable to speak; an outdated and potentially offensive description

Câu ví dụ

It was dumb to leave my keys inside again.

Lại để quên chìa khóa bên trong thì đúng là ngốc thật.

Simplified news should improve accessibility without dumbing down complex issues or removing evidence that readers need.

Tin tức được đơn giản hóa nên dễ tiếp cận hơn, nhưng không được làm đơn giản hóa quá mức các vấn đề phức tạp hay loại bỏ bằng chứng mà người đọc cần.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

dumbness (n.) · dumbly (adv.)

Đồng nghĩa

foolish, stupid

Trái nghĩa

sensible

💡 b không được phát âm; dùng để chỉ người ngu ngốc mang tính xúc phạm, còn dùng để chỉ người câm thì đã lỗi thời.

Lưu ý: Dùng để chỉ người ngu ngốc có thể gây xúc phạm; cách dùng chỉ người không nói được đã lỗi thời.

Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← remotebreed →