breed

Anh /briːd/Mỹ /briːd/

B2Thiên nhiên
Tranh minh họa từ breed

Nghĩa của breed

  1. v.sinh sản; nuôi để sinh sảnTo produce young, or keep animals to produce young.
  2. n.giống (vật nuôi)A group of domestic animals sharing particular inherited characteristics.
  3. v.gây ra; làm nảy sinhTo cause something, especially something harmful, to develop.

Câu ví dụ

These birds usually breed here during the warmer months.

Những con chim này thường sinh sản ở đây trong những tháng ấm hơn.

Conservation programmes breed endangered animals in protected environments before releasing them into suitable natural habitats.

Các chương trình bảo tồn nhân giống động vật có nguy cơ tuyệt chủng trong môi trường được bảo vệ trước khi thả chúng về môi trường sống tự nhiên phù hợp.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

breeder (n.) · breeding (n.) · crossbreed (v.)

Đồng nghĩa

reproduce

💡 Quá khứ và quá khứ phân từ đều là bred; giống breed khác với loài species.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← dumbnerve →