nerve
Anh /nɜːv/Mỹ /nɝːv/
B2Sức khỏe
Nghĩa của nerve
- n.dây thần kinhA fibre carrying signals between the brain and body.
- n.can đảm; gan dạThe courage to do something difficult or frightening.
- n.sự trơ tráo; sự xấc xượcRude confidence that makes someone behave without respect.
Câu ví dụ
The dentist explained that a nerve was causing the pain.
Nha sĩ giải thích rằng một dây thần kinh là nguyên nhân gây đau.
Damage to a single nerve can affect movement and reduce a patient's quality of life.
Tổn thương một dây thần kinh có thể ảnh hưởng đến khả năng vận động và làm giảm chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
Cụm từ thường gặp
- nerve damage — tổn thương dây thần kinh
- lose your nerve — mất can đảm
- have the nerve to do something — có gan làm điều gì
Họ từ
nervous (adj.) · nervously (adv.) · nervousness (n.)
💡 nerve chỉ sự can đảm thường không đếm được; nerves có thể chỉ sự căng thẳng, lo lắng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →