trade

Anh /treɪd/Mỹ /treɪd/

B1Kinh tế
Tranh minh họa từ trade

Nghĩa của trade

  1. n.thương mại; buôn bánthe activity of buying and selling goods or services
  2. v.buôn bán; trao đổito buy, sell, or exchange goods or services
  3. n.nghề; nghề thủ cônga skilled job, especially one involving practical work

Câu ví dụ

At lunch, I traded my apple for a pear.

Vào bữa trưa, tôi đã đổi quả táo của mình lấy một quả lê.

International trade can create employment, but governments must ensure that workers receive fair wages and adequate protection.

Thương mại quốc tế có thể tạo ra việc làm, nhưng chính phủ phải bảo đảm người lao động nhận được mức lương công bằng và sự bảo vệ đầy đủ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

trader (n.) · trading (n.)

Đồng nghĩa

commerce

💡 trade A for B nghĩa là đổi A lấy B; by trade nghĩa là theo nghề nghiệp.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← sinknative →