sink

Anh /sɪŋk/Mỹ /sɪŋk/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ sink

Nghĩa của sink

  1. v.chìm; làm chìmTo move below a surface, or make something do this.
  2. n.bồn rửa; chậu rửaA fixed basin with taps and a drain for washing.
  3. v.giảm xuống; suy yếuTo fall to a lower level or become weaker.

Câu ví dụ

The little toy boat sank beneath the bathwater.

Chiếc thuyền đồ chơi nhỏ chìm xuống dưới nước tắm.

Coastal communities face increasing risks as land sinks and sea levels rise because of climate change.

Các cộng đồng ven biển đối mặt với rủi ro ngày càng lớn khi đất sụt lún và mực nước biển dâng do biến đổi khí hậu.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

sinking (adj.) · sunken (adj.)

Đồng nghĩa

submerge

Trái nghĩa

float, rise

💡 Đây là động từ bất quy tắc: sink, sank, sunk.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← uncertaintrade →