uncertain
Anh /ʌnˈsɜːtn/Mỹ /ʌnˈsɝːtən/
B1Tư duy
Nghĩa của uncertain
- adj.không chắc chắn; còn băn khoănnot sure about something
- adj.chưa rõ ràng; khó dự đoánnot known, settled, or predictable
Câu ví dụ
I felt uncertain about which jacket to buy.
Tôi cảm thấy phân vân không biết nên mua chiếc áo khoác nào.
The long-term effects of remote working remain uncertain, particularly for younger employees entering the labour market.
Những tác động lâu dài của làm việc từ xa vẫn chưa rõ ràng, đặc biệt đối với những nhân viên trẻ mới gia nhập thị trường lao động.
Cụm từ thường gặp
- uncertain about — không chắc về
- an uncertain future — tương lai bất định
- remain uncertain — vẫn chưa chắc chắn
Họ từ
certainty (n.) · uncertainty (n.) · certain (adj.) · uncertainly (adv.)
Đồng nghĩa
unsure, doubtful
Trái nghĩa
certain, sure
💡 Người không chắc chắn thì dùng uncertain about; sự việc chưa ngã ngũ thì dùng remain uncertain.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →