uncertain

Anh /ʌnˈsɜːtn/Mỹ /ʌnˈsɝːtən/

B1Tư duy
Tranh minh họa từ uncertain

Nghĩa của uncertain

  1. adj.không chắc chắn; còn băn khoănnot sure about something
  2. adj.chưa rõ ràng; khó dự đoánnot known, settled, or predictable

Câu ví dụ

I felt uncertain about which jacket to buy.

Tôi cảm thấy phân vân không biết nên mua chiếc áo khoác nào.

The long-term effects of remote working remain uncertain, particularly for younger employees entering the labour market.

Những tác động lâu dài của làm việc từ xa vẫn chưa rõ ràng, đặc biệt đối với những nhân viên trẻ mới gia nhập thị trường lao động.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

certainty (n.) · uncertainty (n.) · certain (adj.) · uncertainly (adv.)

Đồng nghĩa

unsure, doubtful

Trái nghĩa

certain, sure

💡 Người không chắc chắn thì dùng uncertain about; sự việc chưa ngã ngũ thì dùng remain uncertain.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← relaxingsink →