native
Anh /ˈneɪtɪv/Mỹ /ˈneɪtɪv/
B1Xã hội
Nghĩa của native
- adj.thuộc nơi sinh; thuộc tiếng mẹ đẻconnected with the place or language of someone's early life
- adj.bản địa; có nguồn gốc tự nhiênliving or growing naturally in a particular region
- n.người bản địa; người sinh ra tại một nơia person born in a particular place
Câu ví dụ
After years abroad, Ravi returned to his native city.
Sau nhiều năm sống ở nước ngoài, Ravi trở về thành phố quê hương của mình.
Planting native species in urban gardens can support local wildlife and reduce the need for additional watering.
Trồng các loài bản địa trong vườn đô thị có thể hỗ trợ động vật hoang dã địa phương và giảm nhu cầu tưới nước thêm.
Cụm từ thường gặp
- native language — tiếng mẹ đẻ
- native speaker — người bản ngữ
- native species — loài bản địa
- be native to — có nguồn gốc từ
Họ từ
non-native (adj.)
Trái nghĩa
non-native
💡 a native of chỉ người sinh ra ở một nơi; the natives có thể mang sắc thái coi thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →