prison
Anh /ˈprɪzən/Mỹ /ˈprɪzən/
B1Xã hội
Nghĩa của prison
- n.nhà tù; trại giamA place where people are kept as punishment for crimes.
- n.tình trạng bị giam; án tùThe state of being kept in a prison.
Câu ví dụ
The old prison has become a popular local museum.
Nhà tù cũ đã trở thành một bảo tàng địa phương nổi tiếng.
Education programmes in prison can help individuals develop skills that support their successful return to society.
Các chương trình giáo dục trong tù có thể giúp người thi hành án phát triển kỹ năng hỗ trợ họ tái hòa nhập xã hội thành công.
Cụm từ thường gặp
- in prison — đang thụ án
- go to prison — vào tù
- prison sentence — án tù giam
- prison reform — cải cách hệ thống nhà tù
Họ từ
prisoner (n.) · imprison (v.) · imprisonment (n.)
Đồng nghĩa
jail
💡 in prison nghĩa là đang chịu án tù; in the prison nhấn mạnh vị trí bên trong nhà tù.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →