boarding

Anh /ˈbɔːdɪŋ/Mỹ /ˈbɔːrdɪŋ/

B1Du lịch
Tranh minh họa từ boarding

Nghĩa của boarding

  1. n.lên tàu; lên máy bayThe process of getting onto an aircraft, ship, or other vehicle.
  2. n.ở nội trú; ăn ởStaying somewhere with meals provided, especially at school.
  3. n.ván ghép; tấm vánWooden boards used together to cover a surface.

Câu ví dụ

We bought some sandwiches before boarding began this morning.

Sáng nay, trước khi bắt đầu lên máy bay, chúng tôi đã mua vài chiếc bánh mì kẹp.

Airports can reduce boarding delays by providing clearer instructions and additional assistance for passengers with limited mobility.

Sân bay có thể giảm sự chậm trễ khi lên máy bay bằng cách cung cấp hướng dẫn rõ ràng hơn và hỗ trợ thêm cho hành khách khó di chuyển.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

board (v.) · boarder (n.)

💡 Khi làm danh từ, boarding chỉ quá trình lên tàu hoặc máy bay; cũng là dạng hiện tại phân từ của board.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← prisonopera →