yield
Anh /jiːld/Mỹ /jiːld/
B2Kinh tế
Nghĩa của yield
- v.sinh ra; mang lạiProduce crops, profits, or other results
- n.sản lượng; lợi nhuậnThe amount of a crop, product, or profit produced
- v.nhường; nhường đườngStop resisting, or allow someone else to go first
Câu ví dụ
Our apple tree yielded three baskets of fruit.
Cây táo của chúng tôi cho ba giỏ quả.
Investment in agricultural research can yield substantial benefits for food security without expanding farmland.
Đầu tư cho nghiên cứu nông nghiệp có thể mang lại lợi ích đáng kể cho an ninh lương thực mà không cần mở rộng đất canh tác.
Cụm từ thường gặp
- yield results — mang lại kết quả
- crop yield — sản lượng cây trồng
- yield to pressure — nhượng bộ trước áp lực
- yield to pedestrians — nhường đường cho người đi bộ
Họ từ
yielding (adj.) · unyielding (adj.)
💡 yield results nghĩa là mang lại kết quả; yield to nghĩa là nhường bước hoặc chịu thua trước ai hay cái gì.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →