commission
Anh /kəˈmɪʃən/Mỹ /kəˈmɪʃən/
Nghĩa của commission
- n.ủy banAn official group appointed to investigate or manage something
- n.tiền hoa hồngPayment based on the value of sales or services
- v.ủy thác; đặt hàng sáng tácTo formally ask someone to produce work for payment
Câu ví dụ
The gallery commissioned a local artist to paint our harbour.
Phòng tranh đã đặt một họa sĩ địa phương vẽ cảng của chúng tôi.
An independent commission should investigate housing conditions before the government introduces new safety regulations for rental properties.
Một ủy ban độc lập nên điều tra tình trạng nhà ở trước khi chính phủ ban hành các quy định an toàn mới đối với nhà cho thuê.
Cụm từ thường gặp
- an independent commission — ủy ban độc lập
- earn commission — kiếm tiền hoa hồng
- commission a report — ủy thác viết báo cáo
- commission a painting — đặt vẽ một bức tranh
Họ từ
commissioner (n.)
💡 Nghĩa ủy ban là danh từ đếm được; nghĩa tiền hoa hồng thường dùng dạng không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →