rental

Anh /ˈrentəl/Mỹ /ˈrentəl/

B2Kinh tế
Tranh minh họa từ rental

Nghĩa của rental

  1. n.việc thuê; tiền thuêThe act of renting something, or the money paid for it
  2. adj.thuộc việc cho thuê; để cho thuêRelating to renting, or available to rent
  3. n.nhà hoặc phương tiện cho thuêA house, vehicle, or other item that someone rents

Câu ví dụ

Bike rental includes a helmet and a sturdy lock.

Dịch vụ thuê xe đạp bao gồm mũ bảo hiểm và một ổ khóa chắc chắn.

High rental costs can force young workers to live far from major employment centres.

Chi phí thuê nhà cao có thể buộc lao động trẻ phải sống xa các trung tâm việc làm lớn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

rent (v.) · rent (n.) · renter (n.)

💡 Tiền thuê thường gọi là rent; rental còn có thể chỉ dịch vụ cho thuê hoặc dùng làm tính từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← massprivacy →