rental
Anh /ˈrentəl/Mỹ /ˈrentəl/
B2Kinh tế
Nghĩa của rental
- n.việc thuê; tiền thuêThe act of renting something, or the money paid for it
- adj.thuộc việc cho thuê; để cho thuêRelating to renting, or available to rent
- n.nhà hoặc phương tiện cho thuêA house, vehicle, or other item that someone rents
Câu ví dụ
Bike rental includes a helmet and a sturdy lock.
Dịch vụ thuê xe đạp bao gồm mũ bảo hiểm và một ổ khóa chắc chắn.
High rental costs can force young workers to live far from major employment centres.
Chi phí thuê nhà cao có thể buộc lao động trẻ phải sống xa các trung tâm việc làm lớn.
Cụm từ thường gặp
- car rental — thuê ô tô
- rental agreement — hợp đồng thuê
- rental income — thu nhập từ cho thuê
- rental property — bất động sản cho thuê
Họ từ
rent (v.) · rent (n.) · renter (n.)
💡 Tiền thuê thường gọi là rent; rental còn có thể chỉ dịch vụ cho thuê hoặc dùng làm tính từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →