mass

Anh /mæs/Mỹ /mæs/

B2Khoa học
Tranh minh họa từ mass

Nghĩa của mass

  1. n.khối lớn; đống; số lượng lớna large amount of something gathered together
  2. n.khối lượngthe amount of matter in an object
  3. adj.quy mô lớn; đại chúnginvolving or affecting very large numbers of people

Câu ví dụ

A mass of tangled cables lay behind the desk.

Một đống dây điện rối bời nằm phía sau bàn làm việc.

Mass production has made household goods more affordable, but it can also increase waste and resource consumption.

Sản xuất hàng loạt làm cho đồ gia dụng rẻ hơn, nhưng cũng có thể làm tăng lượng rác thải và tiêu hao tài nguyên.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

massive (adj.) · massively (adv.)

💡 Trong vật lý, mass là khối lượng còn weight là trọng lượng; hai khái niệm này khác nhau.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← agriculturerental →