bankruptcy
Anh /ˈbæŋkrʌptsi/Mỹ /ˈbæŋkrʌptsi/
B2Kinh tế
Nghĩa của bankruptcy
- n.phá sảnThe legal state of being unable to pay your debts
Câu ví dụ
The small bakery faced bankruptcy after months of losses.
Tiệm bánh nhỏ đối mặt với nguy cơ phá sản sau nhiều tháng thua lỗ.
Access to affordable loans may help small businesses avoid bankruptcy during periods of economic uncertainty.
Tiếp cận các khoản vay có chi phí phải chăng có thể giúp doanh nghiệp nhỏ tránh phá sản trong giai đoạn kinh tế bất ổn.
Cụm từ thường gặp
- file for bankruptcy — nộp đơn xin phá sản
- declare bankruptcy — tuyên bố phá sản
- face bankruptcy — đối mặt với phá sản
- bankruptcy protection — bảo hộ phá sản
Họ từ
bankrupt (adj.) · bankrupt (v.)
Đồng nghĩa
insolvency
Trái nghĩa
solvency
💡 Thường không đếm được; nhiều vụ phá sản có thể dùng dạng số nhiều bankruptcies.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →