crawl

Anh /krɔːl/Mỹ /krɔːl/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ crawl

Nghĩa của crawl

  1. v.bò; lê bòTo move close to the ground using hands and knees.
  2. v.di chuyển rất chậmTo move extremely slowly.
  3. n.bơi sải; bơi tự doA swimming style using alternating arm strokes and kicking legs.

Câu ví dụ

The baby crawled across the rug towards her toy.

Em bé bò qua tấm thảm để tới chỗ đồ chơi.

During peak hours, traffic crawls through the city centre, increasing journey times and vehicle emissions.

Vào giờ cao điểm, xe cộ chạy chậm chạp qua trung tâm thành phố, làm tăng thời gian đi lại và khí thải.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

crawler (n.)

💡 Xe cộ crawl nghĩa là chạy cực chậm; bơi sải thường gọi là front crawl.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← leasebankruptcy →