generate
Anh /ˈdʒenəreɪt/Mỹ /ˈdʒenəreɪt/
B2Kinh tế
Nghĩa của generate
- v.tạo ra; gây raCause something to exist or happen.
- v.phát điện; tạo năng lượngProduce electricity, heat, or another form of energy.
Câu ví dụ
Our weekend bake sale generated enough money for new books.
Buổi bán bánh gây quỹ vào cuối tuần của chúng tôi đã thu được đủ tiền mua sách mới.
Investment in renewable energy can generate employment while reducing dependence on imported fossil fuels.
Đầu tư vào năng lượng tái tạo có thể tạo việc làm, đồng thời giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu.
Cụm từ thường gặp
- generate electricity — phát điện
- generate income — tạo thu nhập
- generate interest — gây sự quan tâm
- generate ideas — tạo ra ý tưởng
Họ từ
generation (n.) · generator (n.) · generative (adj.)
Đồng nghĩa
produce, create
💡 Đây là ngoại động từ, có thể đi với các tân ngữ như điện, thu nhập, sự quan tâm hoặc ý tưởng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →