adequately
Anh /ˈædɪkwətli/Mỹ /ˈædɪkwətli/
B2Giáo dục
Nghĩa của adequately
- adv.đầy đủ; đủ tốtwell enough or in sufficient amounts for a particular purpose
Câu ví dụ
This small heater adequately warms our entire bedroom.
Chiếc máy sưởi nhỏ này đủ làm ấm cả căn phòng ngủ của chúng tôi.
Schools must be adequately funded to provide all children with equal opportunities to learn.
Các trường học phải được cấp đủ kinh phí để mang lại cơ hội học tập bình đẳng cho mọi trẻ em.
Cụm từ thường gặp
- adequately funded — được cấp kinh phí đầy đủ
- adequately prepared — chuẩn bị đầy đủ
- adequately address — giải quyết thỏa đáng
Họ từ
adequate (adj.) · adequacy (n.) · inadequate (adj.) · inadequately (adv.)
Đồng nghĩa
sufficiently, satisfactorily
Trái nghĩa
inadequately, insufficiently
💡 Nhấn mạnh việc đạt đủ mức cần thiết, không nhất thiết có nghĩa là xuất sắc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →