tame

Anh /teɪm/Mỹ /teɪm/

B2Thiên nhiên
Tranh minh họa từ tame

Nghĩa của tame

  1. adj.đã thuần hóa; không sợ ngườiUsed to people and not wild or dangerous.
  2. v.thuần hóa; kiềm chếTo train a wild animal or bring something under control.
  3. adj.nhạt nhẽo; tẻ nhạtNot exciting, adventurous, or impressive.

Câu ví dụ

The tame rabbit ate directly from my hand.

Con thỏ đã được thuần hóa ăn thẳng từ tay tôi.

Even tame animals require careful handling, especially when young children are learning to interact with them.

Ngay cả động vật đã thuần hóa cũng cần được chăm sóc cẩn thận, đặc biệt khi trẻ nhỏ đang học cách tương tác với chúng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

tamer (n.) · tameness (n.)

Đồng nghĩa

docile, domesticated

Trái nghĩa

wild

💡 tame chỉ việc không sợ người hoặc đã được thuần hóa, không có nghĩa là bản chất vốn không nguy hiểm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← adequatelyassistance →